Houzii
← Từ điển
Từ ghép

精矿

Phồn thể: [精礦]
jīngkuàng
Nghĩa tiếng Việtquặng tinh; tinh quặng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quặng tinh
  2. 2 tinh quặng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập