Houzii
← Từ điển
Từ ghép

糟践

Phồn thể: [糟踐]
zāojian
Nghĩa tiếng Việtlãng phí; phá hỏng; hủy hoại
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lãng phí
  2. 2 phá hỏng
  3. 3 hủy hoại
  4. 4 xúc phạm nghiêm trọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập