Từ ghép
糟践
Phồn thể: [糟踐]Nghĩa
- 1 lãng phí
- 2 phá hỏng
- 3 hủy hoại
- 4 xúc phạm nghiêm trọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.