Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

絓

guà
Nghĩa tiếng Việtcản trở; xúc phạm; hình thành
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

絓

kuā
Nghĩa tiếng Việtloại lụa thô; túi dùng để bọc lụa trước khi giặt
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 loại lụa thô
  2. 2 túi dùng để bọc lụa trước khi giặt

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập