Houzii
← Từ điển
Từ ghép

絮絮叨叨

xùxudāodāo
Nghĩa tiếng Việtdài dòng; lải nhải; nói mãi không vào trọng tâm
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dài dòng
  2. 2 lải nhải
  3. 3 nói mãi không vào trọng tâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập