Houzii
← Từ điển
Từ ghép

絮聒

xùguō
Nghĩa tiếng Việtlời nói ồn ào; kể lể ầm ĩ
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lời nói ồn ào
  2. 2 kể lể ầm ĩ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập