Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

繇

yáo
Nghĩa tiếng Việtdân ca; lao động cưỡng bức
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

繇

yóu
Nghĩa tiếng Việtnguyên nhân; phương tiện
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

繇

zhòu
Nghĩa tiếng Việtdiễn giải quẻ bát quái
  • 1 chữ
  • 17 nét