Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

纟

Phồn thể: [糹]
sī
Nghĩa tiếng Việtbộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv
  2. 2 cũng đọc là [mi4]

Tra cứu mở rộng & Luyện tập