Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纤悉

Phồn thể: [纖悉]
xiānxī
Nghĩa tiếng Việtchi tiết; kỹ lưỡng và tỉ mỉ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chi tiết
  2. 2 kỹ lưỡng và tỉ mỉ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập