Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纤柔

Phồn thể: [纖柔]
xiānróu
Nghĩa tiếng Việtmảnh mai; tinh tế
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mảnh mai
  2. 2 tinh tế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập