Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纬纱

Phồn thể: [緯紗]
wěishā
Nghĩa tiếng Việtsợi ngang (trong dệt); sợi ngang
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sợi ngang (trong dệt)
  2. 2 sợi ngang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập