Từ ghép
纬锦
Phồn thể: [緯錦]Nghĩa
- 1 gấm sợi ngang
- 2 vải dệt với sợi ngang nhiều màu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.