纭Chữ đơnyún纭Phồn thể: [紜]Nghĩa tiếng Việtrối loạn; đông đúc1 chữ7 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 rối loạn2 đông đúcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.纷纭fēnyún[紛紜]đa dạng và rối rắm; nhiều và khó hiểu纭纭yúnyún[紜紜]biến thể của 芸芸 (yúnyún)聚讼纷纭jùsòngfēnyún[聚訟紛紜](một nhóm người) đưa ra đủ loại ý kiến khác nhau (thành ngữ); tranh luận không ngừng众说纷纭zhòngshuōfēnyún[眾說紛紜]ý kiến khác nhau (thành ngữ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →