Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纷纭

Phồn thể: [紛紜]
fēnyún
Nghĩa tiếng Việtđa dạng và rối rắm; nhiều và khó hiểu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đa dạng và rối rắm
  2. 2 nhiều và khó hiểu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập