Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纺丝

Phồn thể: [紡絲]
fǎngsī
Nghĩa tiếng Việtquay sợi tổng hợp; quay tơ; quá trình kéo sợi
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quay sợi tổng hợp
  2. 2 quay tơ
  3. 3 quá trình kéo sợi
  4. 4 xưởng kéo sợi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập