Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纺纱

Phồn thể: [紡紗]
fǎngshā
Nghĩa tiếng Việtxe sợi (bông, len v.v.); quá trình xe sợi
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xe sợi (bông, len v.v.)
  2. 2 quá trình xe sợi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập