Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

绀

Phồn thể: [紺]
gàn
Nghĩa tiếng Việtmàu tím hoặc màu tía
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 màu tím hoặc màu tía

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập