Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绒螯蟹

Phồn thể: [絨螯蟹]
róng'áoxiè
Nghĩa tiếng Việtcua lông (Eriocheir sinensis)
  • 3 chữ
  • 44 nét

Nghĩa

  1. 1 cua lông (Eriocheir sinensis)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập