Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绮罗

Phồn thể: [綺羅]
qǐluó
Nghĩa tiếng Việtvải lụa đẹp; người mặc trang phục lụa đẹp
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vải lụa đẹp
  2. 2 người mặc trang phục lụa đẹp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập