Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绮陌

Phồn thể: [綺陌]
qǐmò
Nghĩa tiếng Việtđường phố lộng lẫy
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 đường phố lộng lẫy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập