Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绮靡

Phồn thể: [綺靡]
qǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđẹp và tinh xảo; hoa mỹ; lộng lẫy
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đẹp và tinh xảo
  2. 2 hoa mỹ
  3. 3 lộng lẫy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập