绯Chữ đơn绯Phồn thể: [緋]fēiNghĩa tiếng Việtđỏ thẫm; lụa tím1 chữ11 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đỏ thẫm2 lụa tímTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.绯闻fēiwén[緋聞]Cấp: HSK 7–9bê bối tình dục绯红fēihóng[緋紅]đỏ thẫm; đỏ tươi绯胸鹦鹉fēixiōngyīngwǔ[緋胸鸚鵡](loài chim ở Trung Quốc) vẹt ngực đỏ (Psittacula alexandri)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →