Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绵绸

Phồn thể: [綿綢]
miánchóu
Nghĩa tiếng Việtvải kết cấu thô từ tơ tằm phế liệu
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 vải kết cấu thô từ tơ tằm phế liệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập