Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绵邈

Phồn thể: [綿邈]
miánmiǎo
Nghĩa tiếng Việtxa trong thời gian; xa xôi; xa xăm
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xa trong thời gian
  2. 2 xa xôi
  3. 3 xa xăm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập