Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绸缎

Phồn thể: [綢緞]
chóuduàn
Nghĩa tiếng Việtsatin; vải lụa
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 satin
  2. 2 vải lụa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập