Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

绺

Phồn thể: [綹]
liǔ
Nghĩa tiếng Việtcon; chùm; mái (tóc)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con
  2. 2 chùm
  3. 3 mái (tóc)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập