绺Chữ đơn绺Phồn thể: [綹]liǔNghĩa tiếng Việtcon; chùm; mái (tóc)1 chữ11 nét3 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 con2 chùm3 mái (tóc)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.发绺fàliǔ[髮綹]lọn tóc; tóc dreadlockTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →