Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缂丝

Phồn thể: [緙絲]
kèsī
Nghĩa tiếng Việtkesi hoặc k’o-ssu, gấm lụa Trung Quốc dệt theo thiết kế họa tiết
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 kesi hoặc k’o-ssu, gấm lụa Trung Quốc dệt theo thiết kế họa tiết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập