Từ ghép
缆绳
Phồn thể: [纜繩]Nghĩa
- 1 dây cáp
- 2 dây thừng neo
- 3 dây buộc tàu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.