Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缆绳

Phồn thể: [纜繩]
lǎnshéng
Nghĩa tiếng Việtdây cáp; dây thừng neo; dây buộc tàu
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dây cáp
  2. 2 dây thừng neo
  3. 3 dây buộc tàu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập