Từ ghép
缉捕
Phồn thể: [緝捕]Nghĩa
- 1 bắt
- 2 bắt giữ
- 3 một vụ bắt giữ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.