Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缉捕

Phồn thể: [緝捕]
jībǔ
Nghĩa tiếng Việtbắt; bắt giữ; một vụ bắt giữ
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắt
  2. 2 bắt giữ
  3. 3 một vụ bắt giữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập