Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

缊

Phồn thể: [縕]
yùn
Nghĩa tiếng Việtgai; mơ hồ; huyền bí
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gai
  2. 2 mơ hồ
  3. 3 huyền bí

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

缊

Phồn thể: [縕]
yūn
Nghĩa tiếng Việtmàu cam; dùng trong 𬘡缊 (yīnyūn)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 màu cam
  2. 2 dùng trong 𬘡缊 (yīnyūn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập