Từ ghép
𬘡缊
Phồn thể: [絪縕]Nghĩa
- 1 biến thể của 氤氲 (yīnyūn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 𬘡lực sinh thành; phát xạ ma thuậtTrang chữ đang biên soạn
- 缊gai; mơ hồ; huyền bíTrang chữ →