缙Chữ đơn缙Phồn thể: [縉]jìnNghĩa tiếng Việtlụa đỏ1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 lụa đỏTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.缙云Jìnyún[縉雲]huyện Jinyun ở Lishui 丽水 (Líshuǐ), Chiết Giang缙云县Jìnyúnxiàn[縉雲縣]huyện Jinyun ở Lishui 丽水 (Líshuǐ), Chiết GiangTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →