Từ ghép
缠络
Phồn thể: [纏絡]Nghĩa
- 1 quấn quanh
- 2 ngoằn ngoèo (của đường hay sông)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.