Từ ghép
缠绵悱恻
Phồn thể: [纏綿悱惻]Nghĩa tiếng Việt(về người) buồn không nói nên lời (thành ngữ); (về âm nhạc, văn học, v.v.) sầu thảm; rất sến sẩm
- 4 chữ
- 44 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (về người) buồn không nói nên lời (thành ngữ)
- 2 (về âm nhạc, văn học, v.v.) sầu thảm
- 3 rất sến sẩm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.