Từ ghép
缠身
Phồn thể: [纏身]Nghĩa tiếng Việt(về bệnh tật, nợ nần, v.v.) đeo bám; làm sa lầy; làm bận tâm
- 2 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 (về bệnh tật, nợ nần, v.v.) đeo bám; làm sa lầy; làm bận tâm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.