Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

缤

Phồn thể: [繽]
bīn
Nghĩa tiếng Việthỗn loạn; đầy màu sắc; trong sự rối ren
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa