Chữ đơn
缤
Phồn thể: [繽]Nghĩa tiếng Việthỗn loạn; đầy màu sắc; trong sự rối ren
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hỗn loạn
- 2 đầy màu sắc
- 3 trong sự rối ren
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.