Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缥缈

Phồn thể: [縹緲]
piāomiǎo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 飘渺 (piāomiǎo)
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 飘渺 (piāomiǎo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập