Chữ đơn
缦
Phồn thể: [縵]Nghĩa tiếng Việtlụa mỏng trơn; chậm; mộc mạc
- 1 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lụa mỏng trơn
- 2 chậm
- 3 mộc mạc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.