Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

缱

Phồn thể: [繾]
qiǎn
Nghĩa tiếng Việtgắn bó; yêu thương
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gắn bó
  2. 2 yêu thương

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập