Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罗唆

Phồn thể: [羅唆]
luōsuō
Nghĩa tiếng Việtbiến thể sai của 啰嗦 (luōsuo)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể sai của 啰嗦 (luōsuo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập