Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罗姗

Phồn thể: [羅姍]
Luóshān
Nghĩa tiếng ViệtRoxanne hoặc Roxane hoặc Rosanna (tên)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 Roxanne hoặc Roxane hoặc Rosanna (tên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập