Từ ghép
罗掘
Phồn thể: [羅掘]Nghĩa
- 1 gom góp tiền (viết tắt của 罗雀掘鼠 (luóquèjuéshǔ))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.