Từ ghép
罗琳
Phồn thể: [羅琳]Nghĩa tiếng ViệtRowling (tên); Joanne Kathleen Rowling (1965-), tác giả loạt tiểu thuyết Harry Potter
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Rowling (tên)
- 2 Joanne Kathleen Rowling (1965-), tác giả loạt tiểu thuyết Harry Potter
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.