Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罗织

Phồn thể: [羅織]
luózhī
Nghĩa tiếng Việtgài bẫy ai đó; dựng chuyện vu khống ai đó
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gài bẫy ai đó
  2. 2 dựng chuyện vu khống ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập