Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罗讷河

Phồn thể: [羅訥河]
Luónè Hé
Nghĩa tiếng Việtsông Rhone, Pháp
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 sông Rhone, Pháp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập