Chữ đơn
羚
Nghĩa
- 1 linh dương
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 斑羚Nemorhaedus goral, một loài linh dương tìm thấy ở Tân Cương
- 瞪羚linh dương
- 羚牛linh dương takin (một loại dê-linh dương)
- 羚羊linh dương
- 臆羚loài sơn dương (Rupicapra rupicapra)
- 藏羚linh dương Tây Tạng; Pantholops hodgsonii
- 鹅喉羚[鵝喉羚]linh dương cổ bò (Gazella subgutturosa)
- 扭角羚linh dương takin (Budorcas taxicolor); linh dương dê
- 小羚羊linh dương Gazelle
- 藏羚羊linh dương Tây Tạng hay Chiru (Pantholops hodgsonii)
- 普氏小羚羊linh dương Przevalski (Procapra przewalskii) của Trung Á