Houzii
← Từ điển
Từ ghép

羹藜唅糗

gēnglíhānqiǔ
Nghĩa tiếng Việtchỉ có canh rau dại và lương khô để ăn (thành ngữ); sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc
  • 4 chữ
  • 63 nét