Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耀斑

yàobān
Nghĩa tiếng Việttia lửa mặt trời
  • 2 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 tia lửa mặt trời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập