Từ ghép
考纲
Phồn thể: [考綱]Nghĩa tiếng Việtđề cương kỳ thi (đề cương nội dung của kỳ thi, được công bố trước kỳ thi như hướng dẫn cho thí sinh) (viết tắt của 考试大纲 (kǎoshìdàgāng))
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 đề cương kỳ thi (đề cương nội dung của kỳ thi, được công bố trước kỳ thi như hướng dẫn cho thí sinh) (viết tắt của 考试大纲 (kǎoshìdàgāng))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.