Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耄耋

màodié
Nghĩa tiếng Việtrất cao tuổi; đầu bạc và đáng kính
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rất cao tuổi
  2. 2 đầu bạc và đáng kính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập