Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

耖

chào
Nghĩa tiếng Việtdụng cụ giống bừa để đập đất; san phẳng đất bằng dụng cụ đó
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dụng cụ giống bừa để đập đất
  2. 2 san phẳng đất bằng dụng cụ đó

Tra cứu mở rộng & Luyện tập